丸め込む (まるめこむ) — to coax, to cajole, to wheedle
丸め込む
to coax
4 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). godan verb (-mu)
transitive
marumekomu
まるめこむ
Ghi nhớ 丸め込む
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to coax
- to cajole
- to wheedle
- to win over
- to seduce
- to roll up and put into (something)
- to bundle up
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
丸め込む まるめこむ |
丸め込みます まるめこみます |
| Present negative |
丸め込まない まるめこまない |
丸め込みません まるめこみません |
| Past |
丸め込んだ まるめこんだ |
丸め込みました まるめこみました |
| Past negative |
丸め込まなかった まるめこまなかった |
丸め込みませんでした まるめこみませんでした |
| Te-form |
丸め込んで まるめこんで |
丸め込みまして まるめこみまして |
| Potential |
丸め込める まるめこめる |
丸め込めます まるめこめます |
| Potential negative |
丸め込めない まるめこめない |
丸め込めません まるめこめません |