真っ先 (まっさき) — trước tiên, đầu tiên hết

まっさき trước tiên
Tần suất #7722 Lớp 3 3 ký tự 混合 mixed noun

massaki

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • trước tiên
  • đầu tiên hết

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.