名物 (めいぶつ) — đặc sản, danh vật

めいぶつ đặc sản
Tần suất #5878 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

meibutsu

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đặc sản
  • danh vật

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.