明瞭 (めいりょう) — rõ ràng, minh liễu

めいりょう rõ ràng
Tần suất #7343 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

meiryou

Pitch りょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • rõ ràng
  • minh liễu

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.