面々 (めんめん) — mỗi người, từng người

めん mỗi người
Tần suất #8328 Lớp 3 2 ký tự noun

menmen

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • mỗi người
  • từng người

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.