密接 (みっせつ) — mật thiết, gắn bó chặt chẽ

みっせつ mật thiết
Tần suất #4875 Lớp 6 2 ký tự 混合 mixed na-adjective · intransitive · suru verb

missetsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • mật thiết
  • gắn bó chặt chẽ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.