Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

見据える (みすえる) — nhìn chằm chằm, tập trung nhìn vào

見み据すえる nhìn chằm chằm
Tần suất #7565 4 ký tự 和語 wago ichidan verb transitive

misueru

みすえる
Pitch みすえる[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 見据える

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nhìn chằm chằm
  • tập trung nhìn vào

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

見据える

みすえる

見据えます

みすえます

Present negative

見据えない

みすえない

見据えません

みすえません

Past

見据えた

みすえた

見据えました

みすえました

Past negative

見据えなかった

みすえなかった

見据えませんでした

みすえませんでした

Te-form

見据えて

みすえて

見据えまして

みすえまして

Potential

見据えられる

みすえられる

見据えられます

みすえられます

Potential negative

見据えられない

みすえられない

見据えられません

みすえられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.