武蔵 (むさし) — Musashi (tên/tỉnh cũ), Vũ Tàng

さし Musashi (tên/tỉnh cũ)
Tần suất #8865 Lớp 6 2 ký tự 混合 mixed noun

musashi

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • Musashi (tên/tỉnh cũ)
  • Vũ Tàng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.