内部 (ないぶ) — nội bộ, bên trong

ない nội bộ
Tần suất #1252 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

naibu

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nội bộ
  • bên trong

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.