内蔵 (ないぞう) — tích hợp sẵn, nội tàng, gắn trong

ないぞう tích hợp sẵn
Tần suất #5120 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango no-adjective · transitive · suru verb

naizou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tích hợp sẵn
  • nội tàng
  • gắn trong

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.