年収 (ねんしゅう) — thu nhập hàng năm, niên thu

ねんしゅう thu nhập hàng năm
Tần suất #4340 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun

nenshuu

Pitch しゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thu nhập hàng năm
  • niên thu

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.