年数 (ねんすう) — số năm, niên số

ねんすう số năm
Tần suất #6862 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun

nensuu

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • số năm
  • niên số

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.