日曜 (にちよう) — chủ nhật, nhật diệu

にちよう chủ nhật
Tần suất #2895 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun

nichiyou

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chủ nhật
  • nhật diệu

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.