濃縮 (のうしゅく) — cô đặc, nồng súc

のうしゅく cô đặc
Tần suất #8685 2 ký tự 漢語 kango no-adjective · transitive · suru verb

noushuku

Pitch しゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cô đặc
  • nồng súc

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.