Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

望む (のぞむ) — mong muốn, hy vọng, ước

望のぞむ mong muốn
Tần suất #1232 Lớp 4 2 ký tự godan verb (-mu) transitive

nozomu

のぞむ
Pitch のぞむ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 望む

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • mong muốn
  • hy vọng
  • ước

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. こう なったら いいなと 思(おも)う。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

望む

のぞむ

望みます

のぞみます

Present negative

望まない

のぞまない

望みません

のぞみません

Past

望んだ

のぞんだ

望みました

のぞみました

Past negative

望まなかった

のぞまなかった

望みませんでした

のぞみませんでした

Te-form

望んで

のぞんで

望みまして

のぞみまして

Potential

望める

のぞめる

望めます

のぞめます

Potential negative

望めない

のぞめない

望めません

のぞめません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.