望む (のぞむ) — mong muốn, hy vọng, ước
望む
mong muốn
Tần suất #1232
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
godan verb (-mu)
transitive
nozomu
のぞむ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
のぞむ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 望む
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- mong muốn
- hy vọng
- ước
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- こう なったら いいなと 思う。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
望む のぞむ |
望みます のぞみます |
| Present negative |
望まない のぞまない |
望みません のぞみません |
| Past |
望んだ のぞんだ |
望みました のぞみました |
| Past negative |
望まなかった のぞまなかった |
望みませんでした のぞみませんでした |
| Te-form |
望んで のぞんで |
望みまして のぞみまして |
| Potential |
望める のぞめる |
望めます のぞめます |
| Potential negative |
望めない のぞめない |
望めません のぞめません |