追いやる (おいやる) — xua đuổi, đẩy lui, trục xuất
追いやる
xua đuổi
Tần suất #9107
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
4 ký tự
godan verb (-ru)
transitive
oiyaru
おいやる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
おいやる[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 追いやる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- xua đuổi
- đẩy lui
- trục xuất
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
追いやる おいやる |
追いやります おいやります |
| Present negative |
追いやらない おいやらない |
追いやりません おいやりません |
| Past |
追いやった おいやった |
追いやりました おいやりました |
| Past negative |
追いやらなかった おいやらなかった |
追いやりませんでした おいやりませんでした |
| Te-form |
追いやって おいやって |
追いやりまして おいやりまして |
| Potential |
追いやれる おいやれる |
追いやれます おいやれます |
| Potential negative |
追いやれない おいやれない |
追いやれません おいやれません |