Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

追いやる (おいやる) — xua đuổi, đẩy lui, trục xuất

追おいやる xua đuổi
Tần suất #9107 Lớp 3 4 ký tự godan verb (-ru) transitive

oiyaru

おいやる
Pitch おいやる[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 追いやる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • xua đuổi
  • đẩy lui
  • trục xuất

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

追いやる

おいやる

追いやります

おいやります

Present negative

追いやらない

おいやらない

追いやりません

おいやりません

Past

追いやった

おいやった

追いやりました

おいやりました

Past negative

追いやらなかった

おいやらなかった

追いやりませんでした

おいやりませんでした

Te-form

追いやって

おいやって

追いやりまして

おいやりまして

Potential

追いやれる

おいやれる

追いやれます

おいやれます

Potential negative

追いやれない

おいやれない

追いやれません

おいやれません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.