贈り物 (おくりもの) — quà tặng, món quà

おくもの quà tặng
Tần suất #5430 3 ký tự 和語 wago noun

okurimono

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • quà tặng
  • món quà

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.