お目にかかる (おめにかかる) — được gặp (khiêm nhường), diện kiến
お目にかかる
được gặp (khiêm nhường)
Ghi nhớ お目にかかる
Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- được gặp (khiêm nhường)
- diện kiến
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
お目にかかる おめにかかる |
お目にかかります おめにかかります |
| Present negative |
お目にかからない おめにかからない |
お目にかかりません おめにかかりません |
| Past |
お目にかかった おめにかかった |
お目にかかりました おめにかかりました |
| Past negative |
お目にかからなかった おめにかからなかった |
お目にかかりませんでした おめにかかりませんでした |
| Te-form |
お目にかかって おめにかかって |
お目にかかりまして おめにかかりまして |
| Potential |
お目にかかれる おめにかかれる |
お目にかかれます おめにかかれます |
| Potential negative |
お目にかかれない おめにかかれない |
お目にかかれません おめにかかれません |