押える (おさえる) — kìm nén, đè xuống, kiềm chế
押える
kìm nén
Tần suất #9667
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
3 ký tự
ichidan verb
transitive
osaeru
おさえる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
おさえる[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 押える
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- kìm nén
- đè xuống
- kiềm chế
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
押える おさえる |
押えます おさえます |
| Present negative |
押えない おさえない |
押えません おさえません |
| Past |
押えた おさえた |
押えました おさえました |
| Past negative |
押えなかった おさえなかった |
押えませんでした おさえませんでした |
| Te-form |
押えて おさえて |
押えまして おさえまして |
| Potential |
押えられる おさえられる |
押えられます おさえられます |
| Potential negative |
押えられない おさえられない |
押えられません おさえられません |