男の子 (おとこのこ) — bé trai, con trai

おとこ bé trai
Tần suất #2688 Lớp 1 3 ký tự 和語 wago noun

otokonoko

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bé trai
  • con trai

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.