お笑い (おわらい) — hài kịch, tiếng cười, trò cười

わら hài kịch
Tần suất #5019 Lớp 4 3 ký tự noun

owarai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hài kịch
  • tiếng cười
  • trò cười

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.