冷静 (れいせい) — bình tĩnh, điềm tĩnh, lãnh tĩnh

れいせい bình tĩnh
Tần suất #2651 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

reisei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bình tĩnh
  • điềm tĩnh
  • lãnh tĩnh

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.