履修 (りしゅう) — hoàn thành môn học, lý tu, học tín chỉ

しゅう hoàn thành môn học
Tần suất #7689 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

rishuu

Pitch しゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hoàn thành môn học
  • lý tu
  • học tín chỉ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.