Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

言い聞かせる (いいきかせる) — khuyên bảo, dặn dò, thuyết phục

言いい聞きかせる khuyên bảo
Tần suất #7688 Lớp 2 6 ký tự 和語 wago ichidan verb transitive

iikikaseru

いいきかせる
Pitch いいきかせる[5] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 言い聞かせる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • khuyên bảo
  • dặn dò
  • thuyết phục

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

言い聞かせる

いいきかせる

言い聞かせます

いいきかせます

Present negative

言い聞かせない

いいきかせない

言い聞かせません

いいきかせません

Past

言い聞かせた

いいきかせた

言い聞かせました

いいきかせました

Past negative

言い聞かせなかった

いいきかせなかった

言い聞かせませんでした

いいきかせませんでした

Te-form

言い聞かせて

いいきかせて

言い聞かせまして

いいきかせまして

Potential

言い聞かせられる

いいきかせられる

言い聞かせられます

いいきかせられます

Potential negative

言い聞かせられない

いいきかせられない

言い聞かせられません

いいきかせられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.