立案 (りつあん) — lập kế hoạch, lập án

りつあん lập kế hoạch
Tần suất #5257 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

ritsuan

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • lập kế hoạch
  • lập án

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.