類似 (るいじ) — sự tương tự, loại tự, tương đồng

るい sự tương tự
Tần suất #3680 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango no-adjective · intransitive · suru verb

ruiji

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự tương tự
  • loại tự
  • tương đồng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.