両国 (りょうごく) — hai nước, lưỡng quốc, Ryogoku

りょうごく hai nước
Tần suất #3619 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

ryougoku

Pitch りょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hai nước
  • lưỡng quốc
  • Ryogoku

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.