両面 (りょうめん) — hai mặt, lưỡng diện

りょうめん hai mặt
Tần suất #5958 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

ryoumen

Pitch りょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hai mặt
  • lưỡng diện

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.