定か (さだか) — chắc chắn, rõ ràng

さだ chắc chắn
Tần suất #7883 Lớp 3 2 ký tự na-adjective

sadaka

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chắc chắn
  • rõ ràng

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.