再編 (さいへん) — tái cơ cấu, tổ chức lại, tái biên

さいへん tái cơ cấu
Tần suất #4231 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

saihen

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tái cơ cấu
  • tổ chức lại
  • tái biên

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.