再三 (さいさん) — nhiều lần, lặp đi lặp lại, tái tam

さいさん nhiều lần
Tần suất #8941 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

saisan

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nhiều lần
  • lặp đi lặp lại
  • tái tam

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.