作曲 (さっきょく) — soạn nhạc, tác khúc

さっきょく soạn nhạc
Tần suất #2338 Lớp 3 2 ký tự 混合 mixed noun · transitive/intransitive · suru verb

sakkyoku

Pitch きょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • soạn nhạc
  • tác khúc

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.