三人 (さんにん) — ba người, tam nhân
sannin
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 三人
Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- ba người
- tam nhân
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 二人より 一人 おおい かずの 人。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
有名な三人の名前だけで説明すると、戦いを支えた人や、戦いから逃げた人の姿は小さくなります。
Yuumei na sannin no namae dake de setsumei suru to, tatakai o sasaeta hito ya, tatakai kara nigeta hito no sugata wa chiisaku narimasu.
If we explain everything using only those three famous men, the people who supported the fighting or fled from it fade into the background.
暮らしから読む、日本の歴史 · MojiMori(AIオリジナル) · 第3章 武士の時代にも、畑と市場があった