散乱 (さんらん) — sự phân tán, tán loạn, rải rác

さんらん sự phân tán
Tần suất #9888 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

sanran

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự phân tán
  • tán loạn
  • rải rác

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.