差し伸べる (さしのべる) — to hold out, to extend (e.g. one's hands), to stretch
差し伸べる
to hold out
5 ký tự
重箱読み jūbako-yomi
重箱読み (jūbako-yomi) — on'yomi trước, kun'yomi sau. Tên gọi từ 重箱 (hộp nhiều tầng). ichidan verb
transitive
sashinoberu
さしのべる
Ghi nhớ 差し伸べる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to hold out
- to extend (e.g. one's hands)
- to stretch
- to reach out for
- to thrust (javelin)
- to offer (e.g. aid, help, etc.)
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
差し伸べる さしのべる |
差し伸べます さしのべます |
| Present negative |
差し伸べない さしのべない |
差し伸べません さしのべません |
| Past |
差し伸べた さしのべた |
差し伸べました さしのべました |
| Past negative |
差し伸べなかった さしのべなかった |
差し伸べませんでした さしのべませんでした |
| Te-form |
差し伸べて さしのべて |
差し伸べまして さしのべまして |
| Potential |
差し伸べられる さしのべられる |
差し伸べられます さしのべられます |
| Potential negative |
差し伸べられない さしのべられない |
差し伸べられません さしのべられません |