早速 (さっそく) — lập tức, ngay lập tức, tức thì

さっそく lập tức
Tần suất #1967 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango adverb

sassoku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • lập tức
  • ngay lập tức
  • tức thì

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.