精通 (せいつう) — tinh thông, thành thạo, am hiểu
精通
tinh thông
Tần suất #9868
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
seitsuu
せいつう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
せいつう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 精通
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tinh thông
- thành thạo
- am hiểu
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
精通する せいつうする |
精通します せいつうします |
| Present negative |
精通しない せいつうしない |
精通しません せいつうしません |
| Past |
精通した せいつうした |
精通しました せいつうしました |
| Past negative |
精通しなかった せいつうしなかった |
精通しませんでした せいつうしませんでした |
| Te-form |
精通して せいつうして |
精通しまして せいつうしまして |
| Potential |
精通できる せいつうできる |
精通できます せいつうできます |
| Potential negative |
精通できない せいつうできない |
精通できません せいつうできません |