赤道 (せきどう) — xích đạo

せきどう xích đạo
Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun

sekidou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • xích đạo

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.