宣言 (せんげん) — tuyên bố, tuyên ngôn

せんげん tuyên bố
Tần suất #1474 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

sengen

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tuyên bố
  • tuyên ngôn

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.