出かける (でかける) — đi ra ngoài, ra khỏi nhà
出かける
đi ra ngoài
Tần suất #1475
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 1
4 ký tự
ichidan verb
intransitive
dekakeru
でかける
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
でかける[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 出かける
Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đi ra ngoài
- ra khỏi nhà
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 家を でて、どこかへ 行く。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
出かける でかける |
出かけます でかけます |
| Present negative |
出かけない でかけない |
出かけません でかけません |
| Past |
出かけた でかけた |
出かけました でかけました |
| Past negative |
出かけなかった でかけなかった |
出かけませんでした でかけませんでした |
| Te-form |
出かけて でかけて |
出かけまして でかけまして |
| Potential |
出かけられる でかけられる |
出かけられます でかけられます |
| Potential negative |
出かけられない でかけられない |
出かけられません でかけられません |