専念 (せんねん) — chuyên tâm, tận tụy, chuyên niệm

せんねん chuyên tâm
Tần suất #5739 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

sennen

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chuyên tâm
  • tận tụy
  • chuyên niệm

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.