専属 (せんぞく) — chuyên thuộc, độc quyền
専属
chuyên thuộc
Tần suất #9884
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
senzoku
せんぞく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
せんぞく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 専属
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- chuyên thuộc
- độc quyền
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
専属する せんぞくする |
専属します せんぞくします |
| Present negative |
専属しない せんぞくしない |
専属しません せんぞくしません |
| Past |
専属した せんぞくした |
専属しました せんぞくしました |
| Past negative |
専属しなかった せんぞくしなかった |
専属しませんでした せんぞくしませんでした |
| Te-form |
専属して せんぞくして |
専属しまして せんぞくしまして |
| Potential |
専属できる せんぞくできる |
専属できます せんぞくできます |
| Potential negative |
専属できない せんぞくできない |
専属できません せんぞくできません |