Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

専任 (せんにん) — chuyên trách, chuyên nhiệm

専せん任にん chuyên trách
Tần suất #8550 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango no-adjective noun suru verb

sennin

せんにん
Pitch せんにん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 専任

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • chuyên trách
  • chuyên nhiệm

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

専任する

せんにんする

専任します

せんにんします

Present negative

専任しない

せんにんしない

専任しません

せんにんしません

Past

専任した

せんにんした

専任しました

せんにんしました

Past negative

専任しなかった

せんにんしなかった

専任しませんでした

せんにんしませんでした

Te-form

専任して

せんにんして

専任しまして

せんにんしまして

Potential

専任できる

せんにんできる

専任できます

せんにんできます

Potential negative

専任できない

せんにんできない

専任できません

せんにんできません

See all 68 verb forms

Adjective forms

Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.

Conjugations are not yet available for this adjective class.

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.