専任 (せんにん) — chuyên trách, chuyên nhiệm

せんにん chuyên trách
Tần suất #8550 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango no-adjective · suru verb

sennin

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chuyên trách
  • chuyên nhiệm

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.