Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

専用 (せんよう) — chuyên dụng, dùng riêng

専せん用よう chuyên dụng
Tần suất #1664 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango no-adjective noun suru verb transitive

senyou

せんよう
Pitch せんよう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 専用

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • chuyên dụng
  • dùng riêng

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ある 人(ひと)や ことの ためだけに つかう こと。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

専用する

せんようする

専用します

せんようします

Present negative

専用しない

せんようしない

専用しません

せんようしません

Past

専用した

せんようした

専用しました

せんようしました

Past negative

専用しなかった

せんようしなかった

専用しませんでした

せんようしませんでした

Te-form

専用して

せんようして

専用しまして

せんようしまして

Potential

専用できる

せんようできる

専用できます

せんようできます

Potential negative

専用できない

せんようできない

専用できません

せんようできません

See all 70 verb forms

Adjective forms

Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.

Conjugations are not yet available for this adjective class.

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.