専用 (せんよう) — chuyên dụng, dùng riêng
senyou
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 専用
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- chuyên dụng
- dùng riêng
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ある 人や ことの ためだけに つかう こと。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
専用する せんようする |
専用します せんようします |
| Present negative |
専用しない せんようしない |
専用しません せんようしません |
| Past |
専用した せんようした |
専用しました せんようしました |
| Past negative |
専用しなかった せんようしなかった |
専用しませんでした せんようしませんでした |
| Te-form |
専用して せんようして |
専用しまして せんようしまして |
| Potential |
専用できる せんようできる |
専用できます せんようできます |
| Potential negative |
専用できない せんようできない |
専用できません せんようできません |
Adjective forms
Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.
Conjugations are not yet available for this adjective class.