戦犯 (せんぱん) — tội phạm chiến tranh, chiến phạm

せんぱん tội phạm chiến tranh
Tần suất #6439 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

senpan

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tội phạm chiến tranh
  • chiến phạm

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.