台詞 (せりふ) — lời thoại, đài từ
台詞
lời thoại
Tần suất #4124
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
2 ký tự
熟字訓 jukujikun
熟字訓 (jukujikun) — cách đọc áp dụng cho cả từ, không tách theo từng kanji.
noun
Từ loại (JMdict: n)
serifu
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
せりふ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Nghĩa
- lời thoại
- đài từ