接続 (せつぞく) — kết nối, tiếp nối, tiếp tục

せつぞく kết nối
Tần suất #1312 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

setsuzoku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • kết nối
  • tiếp nối
  • tiếp tục

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.