社員 (しゃいん) — nhân viên công ty, xã viên

しゃいん nhân viên công ty
Tần suất #1032 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

shain

Pitch しゃ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nhân viên công ty
  • xã viên

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.