車両 (しゃりょう) — xe cộ, toa xe, xa lượng

しゃりょう xe cộ
Tần suất #2738 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

sharyou

Pitch しゃりょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • xe cộ
  • toa xe
  • xa lượng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.