志願 (しがん) — nguyện vọng, chí nguyện

がん nguyện vọng
Tần suất #8248 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango no-adjective · transitive/intransitive · suru verb

shigan

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nguyện vọng
  • chí nguyện

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.